Quyền của ông bà đối với cháu tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ông bà thường không chỉ là những người thỉnh thoảng ghé thăm cháu. Trong nhiều gia đình, họ cùng gánh vác công việc nuôi dạy cháu hằng ngày, và không ít trường hợp họ đảm nhận phần lớn công việc đó, trong khi cha mẹ đi làm ăn xa ở nơi khác trong nước hoặc ở nước ngoài. Vai trò này bắt nguồn sâu xa từ cách các gia đình Việt Nam được tổ chức, và pháp luật cũng phản ánh điều đó.
Điều này đáng được hiểu rõ trước khi đi vào các quy định pháp luật, vì nó giải thích vì sao câu trả lời có thể khác biệt rất nhiều so với những gì các gia đình nước ngoài vẫn hình dung. Một người ông hoặc bà bị ngăn cách với cháu sau một vụ ly hôn, và một người ông hoặc bà đột nhiên phải nuôi cháu sau khi cha mẹ cháu qua đời, đang đặt ra hai câu hỏi pháp lý rất khác nhau, dù cả hai đều xuất phát từ cùng một mong muốn: Được tiếp tục là một phần trong cuộc sống của cháu, hoặc phải bước hẳn vào vai trò đó. Pháp luật Việt Nam xử lý hai tình huống này theo những cách khá khác nhau.
Vì sao pháp luật nói về nghĩa vụ, không phải quyền
Pháp luật Việt Nam thực ra không đặt vấn đề này dưới góc độ quyền của ông bà. Trong khi một hệ thống pháp luật phương Tây có thể trao cho ông bà quyền yêu cầu được liên lạc với cháu khi bị cha mẹ ngăn cản, pháp luật Việt Nam lại xuất phát từ một quan niệm hoàn toàn khác: Ông bà và cháu có nghĩa vụ chăm sóc lẫn nhau.
Luật Hôn nhân và Gia đình thể hiện điều này như một mối quan hệ nghĩa vụ hỗ tương. Ông bà, ở cả hai bên nội ngoại, có quyền và nghĩa vụ trông nom, nuôi dưỡng, giáo dục cháu và làm gương cho cháu. Đây không phải một nghĩa vụ mang tính hình thức hay tối thiểu. Nó phản ánh cách các gia đình Việt Nam vẫn vận hành từ trước tới nay, khi thế hệ lớn tuổi luôn gắn bó mật thiết với việc nuôi dạy thế hệ trẻ. Nghĩa vụ này cũng chảy ngược lại theo thời gian: Khi cháu trưởng thành, cháu được kỳ vọng sẽ chăm sóc ông bà nếu ông bà không còn con cái nào khác để nương tựa. Pháp luật ở đây thực chất chỉ đang mô tả lại điều mà phần lớn gia đình Việt Nam vẫn cảm nhận một cách tự nhiên, từ rất lâu trước khi có bất kỳ văn bản luật nào.
Điều này định hình mọi nội dung tiếp theo. Dưới góc nhìn của pháp luật, ông bà không phải người ngoài phải xin phép để được tham gia vào cuộc sống của cháu. Họ vốn đã là một phần trong việc chăm sóc cháu. Điều thay đổi theo từng trường hợp chỉ là pháp luật cho phép họ tiến xa tới đâu.
Ông bà có thể yêu cầu được gặp cháu không
Đây là câu hỏi chúng tôi thường nghe nhất, và thường xuất phát từ một người ông hoặc bà bị cắt đứt liên lạc với cháu sau một vụ ly hôn hoặc một cuộc xung đột gia đình, không hiểu vì sao đứa cháu mình từng góp phần nuôi dưỡng bỗng nhiên trở nên xa cách. Đây là một hoàn cảnh rất đau lòng, và câu trả lời thành thật thường không phải điều họ mong đợi.
Khi cha mẹ của đứa trẻ còn sống và đang trực tiếp nuôi dạy con, pháp luật để mọi quyết định liên quan tới đứa trẻ, kể cả việc trẻ dành thời gian với ai, nằm trong tay cha mẹ. Ông bà thường không thể khởi kiện ra tòa để buộc cha mẹ phải cho phép thăm cháu, theo cách một người cha hoặc mẹ ly thân có thể yêu cầu tòa án cho quyền liên lạc với con. Loại lệnh cho phép ông bà thăm cháu tồn tại độc lập ở một số quốc gia không có tương đương rõ ràng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Đây là điều không dễ nghe, nhưng không có nghĩa là không thể làm gì. Nó có nghĩa là cánh cửa thường phát huy tác dụng là cánh cửa của gia đình, chứ không phải cánh cửa của tòa án. Khi một mối quan hệ đã rạn nứt, một cuộc trò chuyện bình tĩnh, đôi khi có sự hỗ trợ âm thầm của một luật sư hoặc một hòa giải viên để hạ nhiệt tình hình, thường mang lại kết quả tốt hơn nhiều so với một đơn yêu cầu mà pháp luật chưa từng được thiết kế để chấp nhận. Không ít rạn nứt như vậy sẽ dịu lại theo thời gian và một khoảng cách nhất định, và việc giữ lại khả năng đó thường có giá trị hơn một cuộc đấu tranh khiến cả hai bên càng thêm cứng rắn. Hiểu rõ điều này từ sớm giúp ông bà tránh được rất nhiều đau lòng và chi phí khi theo đuổi một quyết định vốn không tồn tại để có thể giành được.
Khi ông bà trở thành người trực tiếp nuôi dạy cháu
Mọi thứ thay đổi khi đứa trẻ mất đi cha mẹ, những người đáng lẽ sẽ nuôi dạy mình. Trong tình huống này, pháp luật không giữ ông bà ở khoảng cách xa mà pháp luật hướng thẳng tới họ.
Khi một đứa cháu nhỏ không còn cha mẹ nào có khả năng chăm sóc, pháp luật Việt Nam xem xét theo một thứ tự nhất định trong gia đình để xác định ai sẽ đứng ra đảm nhận. Người đầu tiên được xem xét là anh hoặc chị đã thành niên của đứa trẻ, nếu người đó có khả năng đảm nhận. Nếu không có, ông bà ở cả hai bên nội ngoại sẽ trở thành người giám hộ đương nhiên của cháu, và trách nhiệm nuôi dạy cháu thuộc về họ. Đây là một trong những điểm mang lại sự yên tâm cho một gia đình đang chịu mất mát: Ông bà không cần phải xin phép tòa án để được nhận nuôi một đứa cháu mồ côi. Pháp luật đã coi họ là người đương nhiên phù hợp để làm việc đó.
Cả hai bên ông bà đứng ở vị thế ngang nhau trong trường hợp này, và đây là một điểm có ý nghĩa trong một nền văn hóa mà bên nội và bên ngoại không phải lúc nào cũng được nhìn nhận ngang hàng. Khi có nhiều hơn một bên sẵn lòng và đủ khả năng, họ được kỳ vọng sẽ tự thỏa thuận với nhau về việc ai sẽ là người đứng ra chính, và việc nuôi dạy cháu có thể do một bên đảm nhận hoặc được chia sẻ giữa hai bên. Tất cả những điều này nằm trong khuôn khổ rộng hơn của các quy định về giám hộ đối với người chưa thành niên, vốn điều chỉnh việc ai sẽ chăm sóc một đứa trẻ, cũng như tài sản của đứa trẻ, một khi cha mẹ không còn nữa.
Khi hai bên ông bà không thể thống nhất với nhau
Mất mát không phải lúc nào cũng gắn kết một gia đình lại với nhau. Đôi khi nó lại khiến gia đình chia rẽ, khi cả hai bên nội ngoại đều tin rằng chính mình mới là người nên nuôi dạy đứa trẻ. Đây là điều không dễ chứng kiến: Hai bên ông bà đều đang chịu mất mát, đều tin rằng mình đang hành động vì tình yêu thương, nhưng lại không thể tìm được tiếng nói chung.
Khi điều đó xảy ra và không thể đạt được thỏa thuận, quyết định sẽ thuộc về tòa án, và tòa án quay trở lại nguyên tắc làm nền tảng cho mọi quyết định liên quan tới trẻ em tại Việt Nam: Lợi ích tốt nhất của đứa trẻ, chứ không phải mong muốn hay lòng tự ái của người lớn. Tòa án xem xét mỗi gia đình có thể mang lại điều gì, ai thực sự có khả năng chăm sóc, nơi mà cội rễ và nếp sinh hoạt của đứa trẻ đã gắn bó, và nếu đứa trẻ đã đủ lớn, cả nguyện vọng của chính đứa trẻ. Đây chính là tiêu chuẩn về phúc lợi của trẻ xuyên suốt trong mọi vấn đề về quyền nuôi con, chỉ khác là ở đây được áp dụng giữa hai bên ông bà thay vì giữa cha và mẹ.
Khi cha mẹ vẫn còn nhưng đang gặp khó khăn
Có một tình huống còn khó khăn hơn, và ông bà nêu ra vấn đề này với chúng tôi thường xuyên hơn nhiều người vẫn nghĩ: cha mẹ vẫn còn sống, nhưng ông bà chứng kiến cháu mình bị bỏ bê, hoặc phải sống với một người cha hoặc mẹ không đủ khả năng chăm sóc, và họ cảm thấy không thể đứng nhìn.
Pháp luật Việt Nam cho phép việc chăm sóc một đứa trẻ được chuyển giao cho ông bà, hoặc một người thân khác, khi điều đó thực sự phục vụ lợi ích tốt nhất của đứa trẻ. Nhưng pháp luật đặt ra một ngưỡng khá cao, và đó là điều có chủ đích. Pháp luật xuất phát từ niềm tin rằng một đứa trẻ thuộc về cha mẹ mình, và sẽ không tách đứa trẻ khỏi cha mẹ đang còn sống nếu không có chứng cứ thực sự cho thấy việc tiếp tục sống cùng cha mẹ là bất lợi cho đứa trẻ. Một người ông hoặc bà lo ngại rằng cháu mình đang thực sự gặp nguy hiểm không phải là không có cách nào để hành động, và những lo ngại như vậy xứng đáng được xem xét nghiêm túc và thấu đáo. Nhưng đây là một ranh giới nhạy cảm, được quyết định dựa trên chứng cứ và lợi ích của đứa trẻ chứ không phải dựa trên mức độ lo lắng của ông bà, và hoàn toàn khác với việc đơn thuần không đồng tình với cách con trai hoặc con gái mình đang nuôi dạy cháu. Đây là tình huống cần được tư vấn cẩn trọng và thẳng thắn trước khi làm bất cứ điều gì.
Thừa kế giữa ông bà và cháu được xử lý thế nào
Vì những câu hỏi này thường xuất hiện cùng lúc với một sự việc mất mát trong gia đình, việc hiểu rõ vị trí của ông bà và cháu trong vấn đề thừa kế cũng rất hữu ích.
Theo quy định về thừa kế theo pháp luật của Việt Nam, áp dụng khi một người qua đời mà không để lại di chúc, ông bà và cháu đều nằm trong các hàng thừa kế được sắp xếp theo thứ tự. Họ thuộc hàng thừa kế thứ hai, chỉ được xem xét khi không còn ai ở hàng thừa kế thứ nhất, tức không còn vợ hoặc chồng, con cái hay cha mẹ của người đã mất. Vì vậy, một người cháu có thể thừa kế từ ông bà, và ngược lại, ông bà cũng có thể thừa kế từ cháu, trong những hoàn cảnh phù hợp. Pháp luật cũng có một quy định mang tính nhân văn, cho phép cháu thừa kế thế vị phần của cha hoặc mẹ đã mất trước ông bà, để đứa trẻ không bị âm thầm loại khỏi phần thừa kế của gia đình chỉ vì thế hệ phía trên đã không còn. Những vấn đề này thuộc về quy định thừa kế chứ không phải quy định về việc chăm sóc trẻ, nhưng với nhiều gia đình, cả hai vấn đề lại cùng xuất hiện trong cùng một thời điểm khó khăn.
Khi gia đình sống rải rác ở nhiều quốc gia
Với những gia đình sống trải dài giữa hai quốc gia, và có rất nhiều gia đình như vậy, khi ông bà ở Việt Nam còn cháu ở nước ngoài, hoặc ngược lại, những câu hỏi này càng trở nên phức tạp hơn.
Một người bà ở Hà Nội mong muốn nuôi dạy một đứa cháu đang sống ở nước ngoài, hay một người ông hoặc bà ở nước ngoài lo sợ mất liên lạc với cháu tại Việt Nam, không còn chỉ đơn thuần chịu sự điều chỉnh của pháp luật gia đình Việt Nam nữa. Quốc tịch, nơi cư trú, thị thực, và đôi khi cả pháp luật gia đình của một quốc gia khác, tất cả cùng lúc tác động tới cùng một câu hỏi. Liệu một người ông hoặc bà ở nước ngoài có thể nhận cháu về nuôi hay không, việc giám hộ được công nhận tại Việt Nam sẽ được nhìn nhận thế nào ở một quốc gia khác, đứa trẻ có thể đi lại hay định cư ra sao, những vấn đề này không nằm gọn trong bất kỳ một bộ quy tắc duy nhất nào. Đây là một trong những vấn đề khó khăn nhất mà chúng tôi thường được yêu cầu tháo gỡ, chính vì câu trả lời phải được ghép lại từ nhiều hệ thống pháp luật khác nhau.
Vậy điều này có ý nghĩa gì với quý khách
Phần lớn vị thế pháp lý của một người ông hoặc bà phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể: Cha mẹ có còn sống hay không, gia đình có thể đạt được thỏa thuận hay không, có liên quan tới nhiều quốc gia hay không. Hai người ông hoặc bà trong những hoàn cảnh tưởng chừng giống nhau vẫn có thể được pháp luật xử lý rất khác nhau, đó là lý do những câu trả lời chung chung chỉ có giá trị tới một mức độ nhất định trong trường hợp này.
Nếu quý khách đang ở trong một trong những hoàn cảnh này, dù là đang chuẩn bị nuôi dạy một đứa cháu đã mất cha mẹ, mong muốn giữ gìn mối quan hệ sau khi gia đình đã chia rẽ, hay đang lo lắng cho sự an toàn của cháu, việc hiểu rõ vị thế thực sự của mình trước khi quyết định hành động là điều rất đáng làm. Đội ngũ Family Lawyers Vietnam có thể trao đổi riêng cùng quý khách, và có thể liên hệ chúng tôi qua địa chỉ [email protected].